Cách dùng "我精神上我早就加入腾达了 而且我能买票啊" (wǒ jīng shén shàng wǒ zǎo jiù jiā rù téng dá le ér qiě wǒ néng mǎi piào a) trong hội thoại tiếng Trung

jīngshénshàngzǎojiùjiāténgle érqiěnéngmǎipiàoa

Về tinh thần tôi gia nhập Thịnh Đạt từ lâu rồi Với lại tôi mua vé được mà

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:15
bú shì téng dá yuán gōng shàng bù liǎo a wǒ zài gào sù nǐ yī biàn a

不是腾达员工 上不了啊 我再告诉你一遍啊

Không phải nhân viên Thịnh Đạt thì không lên được đâu Tôi bảo anh lần nữa nhé

LINE 0211:18
PLAYING SCENE
wǒ jīng shén shàng wǒ zǎo jiù jiā rù téng dá le ér qiě wǒ néng mǎi piào a

我精神上我早就加入腾达了 而且我能买票啊

Về tinh thần tôi gia nhập Thịnh Đạt từ lâu rồi Với lại tôi mua vé được mà

LINE 0311:21
bù bù bù bù yòng nǐ mǎi piào nǐ xiàn zài gāi shàng nǎ qù shàng nǎ qù

不不不 不用你买票 你现在该上哪去上哪去

Không không không Không cần anh mua vé Bây giờ anh đi đâu thì đi đi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp11:18
TMDB ID278882