Cách dùng "我请你 去不去 谢谢你 请我我也不去" (wǒ qǐng nǐ qù bù qù xiè xiè nǐ qǐng wǒ wǒ yě bù qù) trong hội thoại tiếng Trung

qǐng xièxiè qǐng

Tôi mời, đi không? Cảm ơn, mời tôi cũng không đi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:04
qù sān yà jiǔ zhài gōu dōu kě yǐ de ya kě yǐ ya wǒ qǐng nǐ

去三亚九寨沟都可以的呀 可以呀 我请你

Đi Tam Á, Cửu Trại Câu đều được mà Được đấy, tôi mời cậu

LINE 0218:07
PLAYING SCENE
wǒ qǐng nǐ qù bù qù xiè xiè nǐ qǐng wǒ wǒ yě bù qù

我请你 去不去 谢谢你 请我我也不去

Tôi mời, đi không? Cảm ơn, mời tôi cũng không đi

LINE 0318:09
qǐng wǒ wǒ qù

请我 我去

Mời tôi à? Tôi đi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp18:07
TMDB ID278882