Cách dùng "我这话都听不明白 你说 裴总 这就是你们员工" (wǒ zhè huà dōu tīng bù míng bái nǐ shuō péi zǒng zhè jiù shì nǐ men yuán gōng) trong hội thoại tiếng Trung
我这话都听不明白 你说 裴总 这就是你们员工
Câu này của tôi anh còn không hiểu. Anh nói đi, Bùi Tổng. Đây là nhân viên của các anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:39
wǒ nǐ shuō shuí xián ne wǒ shuō nǐ biē wǒ hái shuō nǐ xián
我 你说谁咸呢 我说你鳖 我还说你咸
“Tôi? Anh nói ai mặn? Tôi nói anh là ba ba. Tôi còn nói anh mặn.”
LINE 0206:42
PLAYING SCENEwǒ zhè huà dōu tīng bù míng bái nǐ shuō péi zǒng zhè jiù shì nǐ men yuán gōng
我这话都听不明白 你说 裴总 这就是你们员工
“Câu này của tôi anh còn không hiểu. Anh nói đi, Bùi Tổng. Đây là nhân viên của các anh.”
LINE 0306:45
nǐ men yuán gōng jiù zhè sù zhì a wǒ yuán gōng bú shì wǒ
你们员工就这素质啊 我员工 不是我
“Nhân viên các anh trình độ thế này à? Nhân viên tôi? Không phải tôi.”
Show Information