Cách dùng "这我服了 我彻底我是服了 你简直为我打开了一扇" (zhè wǒ fú le wǒ chè dǐ wǒ shì fú le nǐ jiǎn zhí wèi wǒ dǎ kāi le yī shàn) trong hội thoại tiếng Trung

zhèle chèshìle jiǎnzhíwèikāileshàn

tôi phục rồi. Tôi hoàn toàn, tôi thực sự phục. Anh đơn giản đã mở ra cho tôi một cánh cửa

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:06
dàn shì zì cóng wǒ jiàn shí guò nǐ huá lì de shí cāo zhī hòu

但是自从我见识过 你华丽的实操之后

Nhưng từ khi tôi chứng kiến cách thao tác thực tế tuyệt vời của anh,

LINE 0205:09
PLAYING SCENE
zhè wǒ fú le wǒ chè dǐ wǒ shì fú le nǐ jiǎn zhí wèi wǒ dǎ kāi le yī shàn

这我服了 我彻底我是服了 你简直为我打开了一扇

tôi phục rồi. Tôi hoàn toàn, tôi thực sự phục. Anh đơn giản đã mở ra cho tôi một cánh cửa

LINE 0305:13
xīn shì jiè de dà mén a zhēn de péi zǒng zhè yàng wǒ hái shì nà jù huà a

新世界的大门啊 真的裴总 这样 我还是那句话啊

dẫn tới thế giới mới. Thật đấy Bùi Tổng, thế này. Tôi vẫn câu nói ấy,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp05:09
TMDB ID278882