Cách dùng "住嘉公寓甲醛爆雷 还有几家长租公寓" (zhù jiā gōng yù jiǎ quán bào léi hái yǒu jǐ jiā zhǎng zū gōng yù) trong hội thoại tiếng Trung
住嘉公寓甲醛爆雷 还有几家长租公寓
Căn hộ Trú Gia formaldehyd nổ bể Vài căn hộ cho thuê dài hạn khác
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:11
péi zǒng nín méi kàn rè sōu ma
裴总 您没看热搜吗
“Bùi Tổng Ngài không xem tin hot sao?”
LINE 0220:14
PLAYING SCENEzhù jiā gōng yù jiǎ quán bào léi hái yǒu jǐ jiā zhǎng zū gōng yù
住嘉公寓甲醛爆雷 还有几家长租公寓
“Căn hộ Trú Gia formaldehyd nổ bể Vài căn hộ cho thuê dài hạn khác”
LINE 0320:17
dōu都
chū出
xiàn现
le了
wèn问
tí题
“Cũng đều có vấn đề”
Show Information