Cách dùng "你们竟然敢骗我" (nǐ men jìng rán gǎn piàn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你们竟然敢骗我
nǐ men jìng rán gǎn piàn wǒ
Các người dám lừa ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
34:37
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 果然 | guǒ rán | Quả nhiên. |
| 2▶ | 你们竟然敢骗我 | nǐ men jìng rán gǎn piàn wǒ | Các người dám lừa ta. |
| 3 | 你们竟然联合起来骗我 | nǐ men jìng rán lián hé qǐ lái piàn wǒ | Các người dám hợp lực lừa ta. |
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 3 of 6)
HSK 4
0:03s
nǐ gè sǐ lǎo tóu wǒ kàn qǐ lái jiù xiàng gè nián qīng rénLão già chết tiệt này. Ta trông giống người trẻ tuổi mà.

HSK 6
0:03s
dàn shī fù nín kàn zhe bìng bù tǎo yàn tānhưng trông sư phụ chẳng có vẻ gì là ghét bỏ hắn.

HSK 7
0:03s
wàn yī nǎo xiū chéng nù zǒu huǒ rù mó zhè …Lỡ hắn thẹn quá hóa giận, tẩu hỏa nhập ma thì…

HSK 7
0:03s
wǒ shì pà nǐ de yán líng shù yòu tū rán shī líng leTa sợ Ngôn Linh Thuật lại đột ngột mất tác dụng thôi.

HSK 6
0:03s
- wèi hé yào dài wǒ lái zhè lǐ ? - jìn qù jiù zhī dào leVì sao lại dẫn ta tới đây? Vào trong rồi sẽ biết.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s












