Cách dùng "你们竟然联合起来骗我" (nǐ men jìng rán lián hé qǐ lái piàn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你们竟然联合起来骗我
Các người dám hợp lực lừa ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
34:52
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们竟然敢骗我 | nǐ men jìng rán gǎn piàn wǒ | Các người dám lừa ta. |
| 2▶ | 你们竟然联合起来骗我 | nǐ men jìng rán lián hé qǐ lái piàn wǒ | Các người dám hợp lực lừa ta. |
| 3 | 他们说的是真的吗? | tā men shuō de shì zhēn de ma ? | Những gì họ nói là thật sao? |
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 4 of 6)
HSK 4
0:03s
dàn wǒ xī wàng nǐ yǒng yuǎn bú yào yòng dàoNhưng ta hy vọng ngươi vĩnh viễn không cần dùng tới,

HSK 5
0:03s
nǐ bèi wú zhī qí wǔ huā dà bǎng suǒ zài zhè lǐ zhè me jiǔNgươi bị Vô Chi Kỳ trói giữ, cầm tù ở đây lâu như vậy,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ dí què shì tiān dì jiān zuì kě pà de wǔ qìNgươi đúng là thứ vũ khí đáng sợ nhất trên đời.

HSK 4
0:03s
ràng nǐ chéng wéi tú lù rén zú de shén bīng lì qìbiến ngươi thành thần binh lợi khí tàn sát loài người.

HSK 7
0:03s
què yòu bù rěn xīn kàn dào tā men rú cǐ tòng kǔnhưng lại không đành lòng nhìn họ đau đớn nhường ấy.













