Cách dùng "你想要听听看吗?" (nǐ xiǎng yào tīng tīng kàn ma ?) trong hội thoại tiếng Trung
你想要听听看吗?
Ngươi có muốn nghe thử không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:54
ér qiě wǒ men kě yǐ tīng jiàn bié rén wú fǎ tīng jiàn de shēng yīn
而且 我们可以听见别人 无法听见的声音
“Hơn nữa, bọn ta có thể nghe thấy âm thanh mà người khác chẳng nghe được.”
LINE 0230:58
PLAYING SCENEnǐ你
xiǎng想
yào要
tīng听
tīng听
kàn看
ma吗
??
“Ngươi có muốn nghe thử không?”
LINE 0331:21
hǎo好
nán难
shòu受
a啊
“Đau quá!”
Show Information