Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "是不是很生气啊?" (shì bú shì hěn shēng qì a ?) trong hội thoại tiếng Trung

是不是很生气啊?

shì bú shì hěn shēng qì a ?

thấy giận lắm phải không?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
13:15
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1也要别人帮忙yě yào bié rén bāng mángcũng cần người khác giúp,
2是不是很生气啊?shì bú shì hěn shēng qì a ?thấy giận lắm phải không?
3曾经叱咤几百年的九尾大妖céng jīng chì zhà jǐ bǎi nián de jiǔ wěi dà yāoĐại yêu Cửu Vĩ từng oai phong lẫy lừng suốt mấy trăm năm,

More Clips From Episode

Total 112 clips (Page 5 of 6)
你想要听听看吗?
HSK 1
0:03s
nǐ xiǎng yào tīng tīng kàn ma ?Ngươi có muốn nghe thử không?

好难受啊
HSK 4
0:03s
hǎo nán shòu aĐau quá!

只能待在这里受尽煎熬
HSK 7
0:03s
zhǐ néng dài zài zhè lǐ shòu jǐn jiān áochỉ có thể kẹt lại đây, chịu đựng sự hành hạ

暗无天日
HSK 5
0:03s
àn wú tiān rìtrong tăm tối cùng cực,

却未曾告诉我破解之法
HSK 7
0:03s
què wèi céng gào sù wǒ pò jiě zhī fǎnhưng chưa từng cho ta biết cách hóa giải.

祈求河水能够洗刷我的罪孽
HSK 4
0:03s
qí qiú hé shuǐ néng gòu xǐ shuā wǒ de zuì niècầu xin nước sông gột rửa tội nghiệt của ta

直至生命终结
HSK 7
0:03s
zhí zhì shēng mìng zhōng jiécho đến khi sinh mệnh kết thúc.

找到星石 解开石化
HSK 6
0:03s
zhǎo dào xīng shí jiě kāi shí huàTìm thấy Tinh Thạch, giải thuật hóa đá,

弥补你犯下的过错
HSK 7
0:03s
mí bǔ nǐ fàn xià de guò cuòbù đắp lỗi lầm ngươi mắc phải.

我真的感觉和你是无话不谈的朋友
HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de gǎn jué hé nǐ shì wú huà bù tán de péng yǒuta thật sự nghĩ ngươi là bằng hữu để có thể dốc bầu tâm sự.

你们休想碰星石
HSK 7
0:03s
nǐ men xiū xiǎng pèng xīng shíĐừng hòng chạm vào Tinh Thạch.

你们竟然敢骗我
HSK 5
0:03s
nǐ men jìng rán gǎn piàn wǒCác người dám lừa ta.

你们竟然联合起来骗我
HSK 5
0:03s
nǐ men jìng rán lián hé qǐ lái piàn wǒCác người dám hợp lực lừa ta.

他们说的是真的吗?
HSK 1
0:03s
tā men shuō de shì zhēn de ma ?Những gì họ nói là thật sao?

这世界五光十色 很是绚烂
HSK 3
0:03s
zhè shì jiè wǔ guāng shí sè hěn shì xuàn lànthế gian này muôn màu muôn vẻ, vô cùng rực rỡ.

只能非黑即白
HSK 7
0:03s
zhǐ néng fēi hēi jí báichỉ có thể là đen hoặc trắng.

以真心换真心 是为友
HSK 7
0:03s
yǐ zhēn xīn huàn zhēn xīn shì wèi yǒudùng chân tình đổi lấy chân tình, ấy là bằng hữu.

以利刃换利刃
HSK 5
0:03s
yǐ lì rèn huàn lì rènDùng đao kiếm đổi lấy đao kiếm

那我们是哪一种?
HSK 1
0:03s
nà wǒ men shì nǎ yī zhǒng ?Vậy hai ta thuộc vế nào?

无支祁 你以为他现在还是蛮满吗?
HSK 4
0:03s
wú zhī qí nǐ yǐ wéi tā xiàn zài hái shì mán mǎn ma ?Vô Chi Kỳ, ngươi ngỡ giờ hắn vẫn là Man Mãn ư?