Cách dùng "谁说我看不见星星?" (shuí shuō wǒ kàn bú jiàn xīng xīng ?) trong hội thoại tiếng Trung
谁说我看不见星星?
Ai nói ta không thấy được ánh sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
8:17
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看不见星星的眼睛 | kàn bú jiàn xīng xīng de yǎn jīng | chẳng thấy được ánh sao này. |
| 2▶ | 谁说我看不见星星? | shuí shuō wǒ kàn bú jiàn xīng xīng ? | Ai nói ta không thấy được ánh sao? |
| 3 | 其实 日子久了 | qí shí rì zi jiǔ le | Thật ra sống lâu ở đây rồi, |
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 4 of 6)
HSK 5
0:03s
nǐ bèi wú zhī qí wǔ huā dà bǎng suǒ zài zhè lǐ zhè me jiǔNgươi bị Vô Chi Kỳ trói giữ, cầm tù ở đây lâu như vậy,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ dí què shì tiān dì jiān zuì kě pà de wǔ qìNgươi đúng là thứ vũ khí đáng sợ nhất trên đời.

HSK 4
0:03s
ràng nǐ chéng wéi tú lù rén zú de shén bīng lì qìbiến ngươi thành thần binh lợi khí tàn sát loài người.

HSK 7
0:03s
què yòu bù rěn xīn kàn dào tā men rú cǐ tòng kǔnhưng lại không đành lòng nhìn họ đau đớn nhường ấy.

HSK 7
0:03s
fǎn dào gěi tā men dài lái liǎo wú qióng wú jìn de zhé móngược lại còn mang tới sự giày vò vô tận cho họ.













