Cách dùng "我要把你的眼睛蒙住" (wǒ yào bǎ nǐ de yǎn jīng méng zhù) trong hội thoại tiếng Trung
我要把你的眼睛蒙住
ta sẽ bịt mắt chàng lại,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
13:44
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等我们出去了 | děng wǒ men chū qù le | Đợi sau khi ra ngoài, |
| 2▶ | 我要把你的眼睛蒙住 | wǒ yào bǎ nǐ de yǎn jīng méng zhù | ta sẽ bịt mắt chàng lại, |
| 3 | 然后 丢到大街上去 | rán hòu diū dào dà jiē shàng qù | sau đó quăng chàng ra đường. |
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
qí qiú hé shuǐ néng gòu xǐ shuā wǒ de zuì niècầu xin nước sông gột rửa tội nghiệt của ta

HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de gǎn jué hé nǐ shì wú huà bù tán de péng yǒuta thật sự nghĩ ngươi là bằng hữu để có thể dốc bầu tâm sự.

HSK 3
0:03s
zhè shì jiè wǔ guāng shí sè hěn shì xuàn lànthế gian này muôn màu muôn vẻ, vô cùng rực rỡ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wú zhī qí nǐ yǐ wéi tā xiàn zài hái shì mán mǎn ma ?Vô Chi Kỳ, ngươi ngỡ giờ hắn vẫn là Man Mãn ư?













