Cách dùng "但也是歪打正着" (dàn yě shì wāi dǎ zhèng zháo) trong hội thoại tiếng Trung
但也是歪打正着
nhưng cũng xem như mèo mù vớ cá rán.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
33:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 虽说莽撞 | suī shuō mǎng zhuàng | Tuy có phần liều lĩnh |
| 2▶ | 但也是歪打正着 | dàn yě shì wāi dǎ zhèng zháo | nhưng cũng xem như mèo mù vớ cá rán. |
| 3 | 这个石越生性多疑 | zhè ge shí yuè shēng xìng duō yí | Tên Thạch Việt này bản tính đa nghi, |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 10 of 11)
HSK 3
0:03s
nǐ men jiā shì zi yǐ hòu jiù méi yǒu shì zi lesau này thế tử nhà các ngươi sẽ không có thế tử đâu.

HSK 4
0:03s
yǒu liáng cǎo le yǒu liáng cǎo le xiōng dì men- Có lương thực rồi! - Có lương thực rồi, các huynh đệ.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
bǎ nà suí yuán qīng de gǒu mìng jiāo gěi zán menthì hãy giao cái mạng chó của Tùy Nguyên Thanh cho chúng ta.

HSK 5
0:03s
zhè suí yuán qīng huàn le xǔ duō chī shíbọn ta dùng Tùy Nguyên Thanh đổi được rất nhiều đồ ăn.

HSK 7
0:03s
yǒu yáng ròu zhèng hǎo gěi tā bǔ bǔ shēn ziCó thịt dê, vừa hay có thể bồi bổ cho chàng ấy.













