Cách dùng "但也是歪打正着" (dàn yě shì wāi dǎ zhèng zháo) trong hội thoại tiếng Trung
但也是歪打正着
nhưng cũng xem như mèo mù vớ cá rán.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
33:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 虽说莽撞 | suī shuō mǎng zhuàng | Tuy có phần liều lĩnh |
| 2▶ | 但也是歪打正着 | dàn yě shì wāi dǎ zhèng zháo | nhưng cũng xem như mèo mù vớ cá rán. |
| 3 | 这个石越生性多疑 | zhè ge shí yuè shēng xìng duō yí | Tên Thạch Việt này bản tính đa nghi, |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 2 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù bù dǎ rǎo nǐ men xiǎo liǎng kǒu liáo tiān leTa không quấy rầy đôi phu thê trẻ hai người trò chuyện nữa.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
kěn dìng bú huì ràng wǒ men kùn sǐ zài shān shàngchắc chắn sẽ không để bọn ta chết kẹt trên núi đâu.

HSK 3
0:03s
nǐ jiù xiǎng zhe zěn me bǎo quán zì jǐ jiù xíng lenàng chỉ cần nghĩ cách bảo toàn bản thân là được rồi,














