Cách dùng "但也是歪打正着" (dàn yě shì wāi dǎ zhèng zháo) trong hội thoại tiếng Trung
但也是歪打正着
nhưng cũng xem như mèo mù vớ cá rán.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
33:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 虽说莽撞 | suī shuō mǎng zhuàng | Tuy có phần liều lĩnh |
| 2▶ | 但也是歪打正着 | dàn yě shì wāi dǎ zhèng zháo | nhưng cũng xem như mèo mù vớ cá rán. |
| 3 | 这个石越生性多疑 | zhè ge shí yuè shēng xìng duō yí | Tên Thạch Việt này bản tính đa nghi, |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 5 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
dōu yǐ wéi wǒ men shān shàng liáng cǎo gào qìng leChúng đều tưởng rằng lương thực trên núi của chúng ta đã cạn kiệt,

HSK 7
0:03s
hái xiǎng yǐ cǐ fāng shì rǎo luàn wǒ men de jūn xīncòn định dùng cách này để làm rối loạn lòng quân của chúng ta.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yān zhōu ér láng gè gè dōu shì yǒu gǔ qì de rénTrai tráng Yên Châu đều là người có khí phách.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ zhī dào qīng shāng yíng nà xiē rén qù nǎ ér le mahuynh có biết những người ở trại thương nhẹ đi đâu rồi không?

HSK 7
0:03s
nín zhī dào tā men chū zhēng qù nǎ ér le mahuynh có biết bọn họ xuất chinh đi đâu không?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s







