Cách dùng "等他们军心涣散" (děng tā men jūn xīn huàn sàn) trong hội thoại tiếng Trung
等他们军心涣散
đợi bên chúng lòng quân rối loạn
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
21:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不如来一招四面楚歌 | bù rú lái yī zhāo sì miàn chǔ gē | Chi bằng dùng chiêu "bao vây tứ phía", |
| 2▶ | 等他们军心涣散 | děng tā men jūn xīn huàn sàn | đợi bên chúng lòng quân rối loạn |
| 3 | 我们再趁机攻上去 | wǒ men zài chèn jī gōng shàng qù | thì chúng ta sẽ nhân cơ hội tấn công. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 1 of 11)
HSK 6
0:03s
yī huì er shāo le gěi xiōng dì men tiān diǎn hūn xīngLát nữa nướng lên cho các huynh đệ thêm chút thịt thà.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
shā zhū xiǎo duì rén rén dōu yǒu jiǎng shǎngBất kỳ ai trong đội mổ lợn cũng đều có thưởng.

HSK 7
0:03s
wǒ huì dài nǐ hǎo hǎo xiè xiè tā lǎo rén jiā deTa sẽ thay cô tạ ơn ông cụ ấy cho tử tế.

HSK 3
0:03s
wǒ huí qù bì xū dé zhǎo jiǔ héng nà xiǎo ziTa về nhất định phải tìm tiểu tử Cửu Hành kia

HSK 6
0:03s
wǒ què jiàn bù dé zhè me hǎo de nǚ zǐ shòu wěi qūnhưng ta không nỡ thấy một nữ tử tốt như vậy phải chịu uất ức.

HSK 7
0:03s
wǔ ān hóu shēn fèn gēn tā zhè me xuán shūThân phận Vũ An hầu chênh lệch quá lớn với cô ấy.

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ nǐ dé hǎo hǎo guǎn jiào nǐ men jiā yán zhèngVậy nên cô phải quản chặt Ngôn Chính nhà cô đấy.









