Cách dùng "关到山洞里去了" (guān dào shān dòng lǐ qù le) trong hội thoại tiếng Trung
关到山洞里去了
còn bị giam vào trong hang động.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
25:09
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我看到他被抓起来了 | wǒ kàn dào tā bèi zhuā qǐ lái le | tiểu ác nhân đó bị bắt rồi, |
| 2▶ | 关到山洞里去了 | guān dào shān dòng lǐ qù le | còn bị giam vào trong hang động. |
| 3 | 帮我照顾好宁娘 | bāng wǒ zhào gù hǎo níng niáng | Giúp ta chăm sóc Ninh Nương. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 10 of 11)
HSK 3
0:03s
nǐ men jiā shì zi yǐ hòu jiù méi yǒu shì zi lesau này thế tử nhà các ngươi sẽ không có thế tử đâu.

HSK 4
0:03s
yǒu liáng cǎo le yǒu liáng cǎo le xiōng dì men- Có lương thực rồi! - Có lương thực rồi, các huynh đệ.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
bǎ nà suí yuán qīng de gǒu mìng jiāo gěi zán menthì hãy giao cái mạng chó của Tùy Nguyên Thanh cho chúng ta.

HSK 5
0:03s
zhè suí yuán qīng huàn le xǔ duō chī shíbọn ta dùng Tùy Nguyên Thanh đổi được rất nhiều đồ ăn.

HSK 7
0:03s
yǒu yáng ròu zhèng hǎo gěi tā bǔ bǔ shēn ziCó thịt dê, vừa hay có thể bồi bổ cho chàng ấy.













