Cách dùng "加餐加餐" (jiā cān jiā cān) trong hội thoại tiếng Trung
加餐加餐
Cải thiện bữa ăn, cải thiện bữa ăn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
38:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老樊威武 | lǎo fán wēi wǔ | [Dầu] Lão Phàn oai phong. |
| 2▶ | 加餐加餐 | jiā cān jiā cān | Cải thiện bữa ăn, cải thiện bữa ăn. |
| 3 | 加餐了 | jiā cān le | Cải thiện bữa ăn. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 4 of 11)
HSK 6
0:03s
diàn xià rì cháng bǎi cǎo nán miǎn yǒu dúMỗi ngày điện hạ nếm trăm loại thảo dược, khó tránh khỏi trúng độc.

HSK 5
0:03s
zǎo zhī dào wǒ qīn zì qù fú jī zhè zhī sòng liáng duìBiết vậy ta đã tự mình đi phục kích đội vận chuyển lương thực này,

HSK 7
0:03s
bái bái fàng guò le zhè cì lì gōng de hǎo jī huìđể tuột mất cơ hội lập công tốt như vậy.

HSK 3
0:03s
zhǐ yào shì zi hái zài tā men shǒu lǐ yī rìChỉ cần thế tử còn ở trong tay bọn chúng ngày nào

HSK 2
0:03s














