Cách dùng "进来 没人" (jìn lái méi rén) trong hội thoại tiếng Trung
进来 没人
Vào đi, không có ai.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
22:35
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 言正 | yán zhèng | Ngôn Chính. |
| 2▶ | 进来 没人 | jìn lái méi rén | Vào đi, không có ai. |
| 3 | 好消息 | hǎo xiāo xī | Có tin tốt. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 5 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
dōu yǐ wéi wǒ men shān shàng liáng cǎo gào qìng leChúng đều tưởng rằng lương thực trên núi của chúng ta đã cạn kiệt,

HSK 7
0:03s
hái xiǎng yǐ cǐ fāng shì rǎo luàn wǒ men de jūn xīncòn định dùng cách này để làm rối loạn lòng quân của chúng ta.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yān zhōu ér láng gè gè dōu shì yǒu gǔ qì de rénTrai tráng Yên Châu đều là người có khí phách.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ zhī dào qīng shāng yíng nà xiē rén qù nǎ ér le mahuynh có biết những người ở trại thương nhẹ đi đâu rồi không?

HSK 7
0:03s
nín zhī dào tā men chū zhēng qù nǎ ér le mahuynh có biết bọn họ xuất chinh đi đâu không?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s







