Cách dùng "来了 你撑着" (lái le nǐ chēng zhe) trong hội thoại tiếng Trung
来了 你撑着
Đến đây, giữ đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
37:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来 后面的 | lái hòu miàn de | Này, phía sau. |
| 2▶ | 来了 你撑着 | lái le nǐ chēng zhe | Đến đây, giữ đi. |
| 3 | 满满一大筐 | mǎn mǎn yī dà kuāng | Một giỏ đầy. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 10 of 11)
HSK 3
0:03s
nǐ men jiā shì zi yǐ hòu jiù méi yǒu shì zi lesau này thế tử nhà các ngươi sẽ không có thế tử đâu.

HSK 4
0:03s
yǒu liáng cǎo le yǒu liáng cǎo le xiōng dì men- Có lương thực rồi! - Có lương thực rồi, các huynh đệ.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
bǎ nà suí yuán qīng de gǒu mìng jiāo gěi zán menthì hãy giao cái mạng chó của Tùy Nguyên Thanh cho chúng ta.

HSK 5
0:03s
zhè suí yuán qīng huàn le xǔ duō chī shíbọn ta dùng Tùy Nguyên Thanh đổi được rất nhiều đồ ăn.

HSK 7
0:03s
yǒu yáng ròu zhèng hǎo gěi tā bǔ bǔ shēn ziCó thịt dê, vừa hay có thể bồi bổ cho chàng ấy.













