Cách dùng "来了 你撑着" (lái le nǐ chēng zhe) trong hội thoại tiếng Trung
来了 你撑着
Đến đây, giữ đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
37:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来 后面的 | lái hòu miàn de | Này, phía sau. |
| 2▶ | 来了 你撑着 | lái le nǐ chēng zhe | Đến đây, giữ đi. |
| 3 | 满满一大筐 | mǎn mǎn yī dà kuāng | Một giỏ đầy. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 5 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
dōu yǐ wéi wǒ men shān shàng liáng cǎo gào qìng leChúng đều tưởng rằng lương thực trên núi của chúng ta đã cạn kiệt,

HSK 7
0:03s
hái xiǎng yǐ cǐ fāng shì rǎo luàn wǒ men de jūn xīncòn định dùng cách này để làm rối loạn lòng quân của chúng ta.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yān zhōu ér láng gè gè dōu shì yǒu gǔ qì de rénTrai tráng Yên Châu đều là người có khí phách.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ zhī dào qīng shāng yíng nà xiē rén qù nǎ ér le mahuynh có biết những người ở trại thương nhẹ đi đâu rồi không?

HSK 7
0:03s
nín zhī dào tā men chū zhēng qù nǎ ér le mahuynh có biết bọn họ xuất chinh đi đâu không?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s







