Cách dùng "来 亮个相吧" (lái liàng gè xiāng ba) trong hội thoại tiếng Trung
来 亮个相吧
Nào, phơi ra đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
35:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 办了他 | bàn le tā | Xử hắn. |
| 2▶ | 来 亮个相吧 | lái liàng gè xiāng ba | Nào, phơi ra đi. |
| 3 | 搬过去 | bān guò qù | Khiêng qua đó. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 1 of 11)
HSK 6
0:03s
yī huì er shāo le gěi xiōng dì men tiān diǎn hūn xīngLát nữa nướng lên cho các huynh đệ thêm chút thịt thà.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
shā zhū xiǎo duì rén rén dōu yǒu jiǎng shǎngBất kỳ ai trong đội mổ lợn cũng đều có thưởng.

HSK 7
0:03s
wǒ huì dài nǐ hǎo hǎo xiè xiè tā lǎo rén jiā deTa sẽ thay cô tạ ơn ông cụ ấy cho tử tế.

HSK 3
0:03s
wǒ huí qù bì xū dé zhǎo jiǔ héng nà xiǎo ziTa về nhất định phải tìm tiểu tử Cửu Hành kia

HSK 6
0:03s
wǒ què jiàn bù dé zhè me hǎo de nǚ zǐ shòu wěi qūnhưng ta không nỡ thấy một nữ tử tốt như vậy phải chịu uất ức.

HSK 7
0:03s
wǔ ān hóu shēn fèn gēn tā zhè me xuán shūThân phận Vũ An hầu chênh lệch quá lớn với cô ấy.

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ nǐ dé hǎo hǎo guǎn jiào nǐ men jiā yán zhèngVậy nên cô phải quản chặt Ngôn Chính nhà cô đấy.









