Cách dùng "他们都是被我强迫的" (tā men dōu shì bèi wǒ qiǎng pò de) trong hội thoại tiếng Trung
他们都是被我强迫的
Bọn họ đều bị ta ép buộc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
41:05
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那要罚就罚我一人 | nà yào fá jiù fá wǒ yī rén | nếu muốn phạt thì phạt một mình ta thôi. |
| 2▶ | 他们都是被我强迫的 | tā men dōu shì bèi wǒ qiǎng pò de | Bọn họ đều bị ta ép buộc. |
| 3 | 没人强迫 | méi rén qiǎng pò | Không ai ép buộc cả, |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 3 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s















