Cách dùng "我看到他被抓起来了" (wǒ kàn dào tā bèi zhuā qǐ lái le) trong hội thoại tiếng Trung
我看到他被抓起来了
tiểu ác nhân đó bị bắt rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
25:06
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那个小坏人 | nà ge xiǎo huài rén | Ta thấy |
| 2▶ | 我看到他被抓起来了 | wǒ kàn dào tā bèi zhuā qǐ lái le | tiểu ác nhân đó bị bắt rồi, |
| 3 | 关到山洞里去了 | guān dào shān dòng lǐ qù le | còn bị giam vào trong hang động. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 2 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù bù dǎ rǎo nǐ men xiǎo liǎng kǒu liáo tiān leTa không quấy rầy đôi phu thê trẻ hai người trò chuyện nữa.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
kěn dìng bú huì ràng wǒ men kùn sǐ zài shān shàngchắc chắn sẽ không để bọn ta chết kẹt trên núi đâu.

HSK 3
0:03s
nǐ jiù xiǎng zhe zěn me bǎo quán zì jǐ jiù xíng lenàng chỉ cần nghĩ cách bảo toàn bản thân là được rồi,














