Cách dùng "我一人做事一人当" (wǒ yì rén zuò shì yì rén dāng) trong hội thoại tiếng Trung
我一人做事一人当
ai làm người đó chịu,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
42:21
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 侯爷 | hóu yé | Hầu gia, |
| 2▶ | 我一人做事一人当 | wǒ yì rén zuò shì yì rén dāng | ai làm người đó chịu, |
| 3 | 你罚我一人便是 | nǐ fá wǒ yī rén biàn shì | ngài cứ phạt một mình ta là được. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 10 of 11)
HSK 3
0:03s
nǐ men jiā shì zi yǐ hòu jiù méi yǒu shì zi lesau này thế tử nhà các ngươi sẽ không có thế tử đâu.

HSK 4
0:03s
yǒu liáng cǎo le yǒu liáng cǎo le xiōng dì men- Có lương thực rồi! - Có lương thực rồi, các huynh đệ.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
bǎ nà suí yuán qīng de gǒu mìng jiāo gěi zán menthì hãy giao cái mạng chó của Tùy Nguyên Thanh cho chúng ta.

HSK 5
0:03s
zhè suí yuán qīng huàn le xǔ duō chī shíbọn ta dùng Tùy Nguyên Thanh đổi được rất nhiều đồ ăn.

HSK 7
0:03s
yǒu yáng ròu zhèng hǎo gěi tā bǔ bǔ shēn ziCó thịt dê, vừa hay có thể bồi bổ cho chàng ấy.













