Cách dùng "我一人做事一人当" (wǒ yì rén zuò shì yì rén dāng) trong hội thoại tiếng Trung
我一人做事一人当
ai làm người đó chịu,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
42:21
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 侯爷 | hóu yé | Hầu gia, |
| 2▶ | 我一人做事一人当 | wǒ yì rén zuò shì yì rén dāng | ai làm người đó chịu, |
| 3 | 你罚我一人便是 | nǐ fá wǒ yī rén biàn shì | ngài cứ phạt một mình ta là được. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 7 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
tā xiè zhēng bú shì hěn xiǎng bǎo lín ān maChẳng phải Tạ Chinh rất muốn bảo vệ Lâm An sao?

HSK 7
0:03s
dāng chū wǒ bǎ tā yā zài mǎ qián gǎn lùlúc trước ta bắt nó chạy phía trước ngựa để mở đường,

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s













