Cách dùng "在姑奶奶我手里" (zài gū nǎi nǎi wǒ shǒu lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
在姑奶奶我手里
đang ở trong tay bà đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
30:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你家世子 | nǐ jiā shì zi | Thế tử nhà các ngươi |
| 2▶ | 在姑奶奶我手里 | zài gū nǎi nǎi wǒ shǒu lǐ | đang ở trong tay bà đây. |
| 3 | 大哥 | dà gē | Đại ca, |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 2 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù bù dǎ rǎo nǐ men xiǎo liǎng kǒu liáo tiān leTa không quấy rầy đôi phu thê trẻ hai người trò chuyện nữa.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
kěn dìng bú huì ràng wǒ men kùn sǐ zài shān shàngchắc chắn sẽ không để bọn ta chết kẹt trên núi đâu.

HSK 3
0:03s
nǐ jiù xiǎng zhe zěn me bǎo quán zì jǐ jiù xíng lenàng chỉ cần nghĩ cách bảo toàn bản thân là được rồi,














