Cách dùng "是今天早上才发现他失踪的" (shì jīn tiān zǎo shàng cái fā xiàn tā shī zōng de) trong hội thoại tiếng Trung

shìjīntiānzǎoshàngcáixiànshīzōngde

Sáng nay mới phát hiện hắn mất tích.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:44
suǒ
méi
yǒu
zài

Nên đã không để ý.

LINE 0223:46
PLAYING SCENE
shì
jīn
tiān
zǎo
shàng
cái
xiàn
shī
zōng
de

Sáng nay mới phát hiện hắn mất tích.

LINE 0324:07
shì
zhè
ge
rén
ma

Là người này à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp23:46
TMDB ID309609