Cách dùng "她们的眼神我一眼就能看出来" (tā men de yǎn shén wǒ yī yǎn jiù néng kàn chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
她们的眼神我一眼就能看出来
Ánh mắt của họ, tôi nhìn một cái là biết ngay.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:25
jiē接
chù触
guò过
hěn很
duō多
wǔ舞
nǚ女
“tiếp xúc với rất nhiều vũ nữ.”
LINE 0203:27
PLAYING SCENEtā她
men们
de的
yǎn眼
shén神
wǒ我
yī一
yǎn眼
jiù就
néng能
kàn看
chū出
lái来
“Ánh mắt của họ, tôi nhìn một cái là biết ngay.”
LINE 0303:30
duì对
nán男
rén人
chù触
pèng碰
tā她
de的
shēn身
tǐ体
“Đối với việc đàn ông chạm vào cơ thể họ,”
Show Information