Cách dùng "她们的眼神我一眼就能看出来" (tā men de yǎn shén wǒ yī yǎn jiù néng kàn chū lái) trong hội thoại tiếng Trung

mendeyǎnshényǎnjiùnéngkànchūlái

Ánh mắt của họ, tôi nhìn một cái là biết ngay.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:25
jiē
chù
guò
hěn
duō

tiếp xúc với rất nhiều vũ nữ.

LINE 0203:27
PLAYING SCENE
men
de
yǎn
shén
yǎn
jiù
néng
kàn
chū
lái

Ánh mắt của họ, tôi nhìn một cái là biết ngay.

LINE 0303:30
duì
nán
rén
chù
pèng
de
shēn

Đối với việc đàn ông chạm vào cơ thể họ,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp03:27
TMDB ID309609