Cách dùng "太不可思议了" (tài bù kě sī yì le) trong hội thoại tiếng Trung
太不可思议了
Thật không thể tin nổi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:53
yí一
gè个
dà大
huó活
rén人
jiù就
zhè这
me么
xiāo消
shī失
le了
“Một người sống nhăn thế mà biến mất.”
LINE 0236:55
PLAYING SCENEtài太
bù不
kě可
sī思
yì议
le了
“Thật không thể tin nổi.”
LINE 0336:58
wǒ我
xiān先
qù去
zhǎo找
gè个
dì地
fāng方
zuò坐
xià下
“Tôi đi tìm chỗ ngồi trước đã.”
Show Information