Cách dùng "一个大活人就这么消失了" (yí gè dà huó rén jiù zhè me xiāo shī le) trong hội thoại tiếng Trung

huórénjiùzhèmexiāoshīle

Một người sống nhăn thế mà biến mất.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:15
bié
zài
gēn
ge
běn
jūn
guān
lái
wǎng
le

Đừng qua lại với tên sĩ quan Nhật đó nữa.

LINE 0236:53
PLAYING SCENE
huó
rén
jiù
zhè
me
xiāo
shī
le

Một người sống nhăn thế mà biến mất.

LINE 0336:55
tài
le

Thật không thể tin nổi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp36:53
TMDB ID309609