Cách dùng "这么说你是来调查我的" (zhè me shuō nǐ shì lái diào chá wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
这么说你是来调查我的
Nói thế nghĩa là anh đến điều tra tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:47
nà那
yě也
yīng应
gāi该
bāo包
kuò括
wǒ我
“Vậy thì cũng nên bao gồm cả tôi”
LINE 0239:49
PLAYING SCENEzhè这
me么
shuō说
nǐ你
shì是
lái来
diào调
chá查
wǒ我
de的
“Nói thế nghĩa là anh đến điều tra tôi”
LINE 0339:51
zhè这
ge个
gēn跟
nín您
méi没
guān关
xì系
“Việc này không liên quan đến ngài”
Show Information