Cách dùng "但这只是我的选择" (dàn zhè zhǐ shì wǒ de xuǎn zé) trong hội thoại tiếng Trung
但这只是我的选择
Nhưng đây chỉ là lựa chọn của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
46:35
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去挽回我曾经犯下的错误 | qù wǎn huí wǒ céng jīng fàn xià de cuò wù | Ta muốn cố hết sức mình để cứu vãn lỗi lầm mà ta từng mắc phải. |
| 2▶ | 但这只是我的选择 | dàn zhè zhǐ shì wǒ de xuǎn zé | Nhưng đây chỉ là lựa chọn của ta. |
| 3 | 你们为无相月奉献了一切 | nǐ men wèi wú xiāng yuè fèng xiàn le yī qiè | Mọi người đã cống hiến tất cả cho Vô Tướng Nguyệt, |
More Clips From Episode
Total 58 clips (Page 2 of 3)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kě zhēn huì tào jìn hū a nǐ zhè zhǐ xiǎo huáng shǔ lángNgươi giỏi thấy người sang bắt quàng làm họ thật. Con chồn nhà ngươi

HSK 3
0:03s
jiě jiě bù zhī dào hái néng wèi nǐ zuò xiē shén meTỷ tỷ không biết còn có thể làm gì cho muội.

HSK 4
0:03s
tā yí dìng bù xī wàng kàn dào nǐ zhè ge yàng zichắc chắn sẽ không muốn nhìn thấy bộ dạng này của muội.















