Cách dùng "姐姐会陪着你" (jiě jiě huì péi zhe nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

jiějiěhuìpéizhe

Tỷ tỷ sẽ ở bên muội.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
34:22
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1跟姐姐回无相月吧gēn jiě jiě huí wú xiāng yuè baVề Vô Tướng Nguyệt với tỷ tỷ đi.
2姐姐会陪着你jiě jiě huì péi zhe nǐTỷ tỷ sẽ ở bên muội.
3姐姐jiě jiěTỷ tỷ.

More Clips From Episode

Total 58 clips (Page 2 of 3)
还不是穿了一辈子
HSK 6
0:03s
hái bú shì chuān le yī bèi zicả đời này cũng mặc

白首偕老啦
HSK 6
0:03s
bái shǒu xié lǎo labạch đầu giai lão rồi.

我们白头偕老啦
HSK 6
0:03s
wǒ men bái tóu xié lǎo laChúng ta bạch đầu giai lão rồi đấy.

我想有人记得我
HSK 2
0:03s
wǒ xiǎng yǒu rén jì de wǒTa muốn có người nhớ đến ta,

不会让你死的
HSK 4
0:03s
bú huì ràng nǐ sǐ deTa sẽ bảo vệ ngài, không để ngài chết đâu.

大家都不会忘记你
HSK 3
0:03s
dà jiā dōu bú huì wàng jì nǐMọi người đều không quên huynh đâu.

你真的走了
HSK 2
0:03s
nǐ zhēn de zǒu lehuynh đã ra đi thật rồi.

为了…为了我们珍贵的友情
HSK 5
0:03s
wèi le … wèi le wǒ men zhēn guì de yǒu qíngvì… vì tình bạn quý giá của chúng ta.

你可真会套近乎啊 你这只小黄鼠狼
HSK 3
0:03s
nǐ kě zhēn huì tào jìn hū a nǐ zhè zhǐ xiǎo huáng shǔ lángNgươi giỏi thấy người sang bắt quàng làm họ thật. Con chồn nhà ngươi

你不想去看看吗?
HSK 1
0:03s
nǐ bù xiǎng qù kàn kàn ma ?Muội không muốn đi xem thử à?

姐姐不知道还能为你做些什么
HSK 3
0:03s
jiě jiě bù zhī dào hái néng wèi nǐ zuò xiē shén meTỷ tỷ không biết còn có thể làm gì cho muội.

你要一直待在这里吗?
HSK 4
0:03s
nǐ yào yì zhí dài zài zhè lǐ ma ?Nhưng muội muốn ngồi đây mãi sao?

如果寄灵在天有灵
HSK 7
0:03s
rú guǒ jì líng zài tiān yǒu língKý Linh ở trên trời linh thiêng

他一定不希望看到你这个样子
HSK 4
0:03s
tā yí dìng bù xī wàng kàn dào nǐ zhè ge yàng zichắc chắn sẽ không muốn nhìn thấy bộ dạng này của muội.

你竟然还活着
HSK 4
0:03s
nǐ jìng rán hái huó zheKhông ngờ ngươi vẫn còn sống.

你只要活着 我就活着
HSK 4
0:03s
nǐ zhǐ yào huó zhe wǒ jiù huó zheChỉ cần ngươi còn sống, ta sẽ còn sống.

因为这是我最大的秘密
HSK 5
0:03s
yīn wèi zhè shì wǒ zuì dà de mì mìBởi vì đây là bí mật lớn nhất của ta,

他就在我心里
HSK 3
0:03s
tā jiù zài wǒ xīn lǐHuynh ấy ở ngay trong tim ta,

我不会让你毁了
HSK 7
0:03s
wǒ bú huì ràng nǐ huǐ leta sẽ không để ngươi phá hủy

你这个人怎么回事? 你真是贵人事忙
HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge rén zěn me huí shì ? nǐ zhēn shì guì rén shì mángNgươi làm sao thế hả? Đúng là người sang thường tất bật, không cần huynh đệ nữa chứ gì?