Cách dùng "你不想去看看吗?" (nǐ bù xiǎng qù kàn kàn ma ?) trong hội thoại tiếng Trung
你不想去看看吗?
Muội không muốn đi xem thử à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
33:06
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 金鳞木上 有好多法师和民众 写了怀念寄灵的丝带 | jīn lín mù shàng yǒu hǎo duō fǎ shī hé mín zhòng xiě le huái niàn jì líng de sī dài | Trên cây Kim Lân treo rất nhiều dải lụa ghi lại những lời tưởng nhớ Ký Linh của bao pháp sư và dân chúng. |
| 2▶ | 你不想去看看吗? | nǐ bù xiǎng qù kàn kàn ma ? | Muội không muốn đi xem thử à? |
| 3 | 不想 | bù xiǎng | Không muốn. |
More Clips From Episode
Total 58 clips (Page 2 of 3)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kě zhēn huì tào jìn hū a nǐ zhè zhǐ xiǎo huáng shǔ lángNgươi giỏi thấy người sang bắt quàng làm họ thật. Con chồn nhà ngươi

HSK 3
0:03s
jiě jiě bù zhī dào hái néng wèi nǐ zuò xiē shén meTỷ tỷ không biết còn có thể làm gì cho muội.

HSK 4
0:03s
tā yí dìng bù xī wàng kàn dào nǐ zhè ge yàng zichắc chắn sẽ không muốn nhìn thấy bộ dạng này của muội.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge rén zěn me huí shì ? nǐ zhēn shì guì rén shì mángNgươi làm sao thế hả? Đúng là người sang thường tất bật, không cần huynh đệ nữa chứ gì?














