Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你真的走了" (nǐ zhēn de zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

你真的走了

nǐ zhēn de zǒu le

huynh đã ra đi thật rồi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
28:01
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1但现在dàn xiàn zàiNhưng hiện giờ,
2你真的走了nǐ zhēn de zǒu lehuynh đã ra đi thật rồi.
3你说你想有一座坟墓nǐ shuō nǐ xiǎng yǒu yī zuò fén mùHuynh bảo huynh muốn có một nấm mộ.

More Clips From Episode

Total 58 clips (Page 2 of 3)
还不是穿了一辈子
HSK 6
0:03s
hái bú shì chuān le yī bèi zicả đời này cũng mặc
白首偕老啦
HSK 6
0:03s
bái shǒu xié lǎo labạch đầu giai lão rồi.
我们白头偕老啦
HSK 6
0:03s
wǒ men bái tóu xié lǎo laChúng ta bạch đầu giai lão rồi đấy.
我想有人记得我
HSK 2
0:03s
wǒ xiǎng yǒu rén jì de wǒTa muốn có người nhớ đến ta,
不会让你死的
HSK 4
0:03s
bú huì ràng nǐ sǐ deTa sẽ bảo vệ ngài, không để ngài chết đâu.
大家都不会忘记你
HSK 3
0:03s
dà jiā dōu bú huì wàng jì nǐMọi người đều không quên huynh đâu.
为了…为了我们珍贵的友情
HSK 5
0:03s
wèi le … wèi le wǒ men zhēn guì de yǒu qíngvì… vì tình bạn quý giá của chúng ta.
你可真会套近乎啊 你这只小黄鼠狼
HSK 3
0:03s
nǐ kě zhēn huì tào jìn hū a nǐ zhè zhǐ xiǎo huáng shǔ lángNgươi giỏi thấy người sang bắt quàng làm họ thật. Con chồn nhà ngươi
你不想去看看吗?
HSK 1
0:03s
nǐ bù xiǎng qù kàn kàn ma ?Muội không muốn đi xem thử à?
姐姐不知道还能为你做些什么
HSK 3
0:03s
jiě jiě bù zhī dào hái néng wèi nǐ zuò xiē shén meTỷ tỷ không biết còn có thể làm gì cho muội.
你要一直待在这里吗?
HSK 4
0:03s
nǐ yào yì zhí dài zài zhè lǐ ma ?Nhưng muội muốn ngồi đây mãi sao?
如果寄灵在天有灵
HSK 7
0:03s
rú guǒ jì líng zài tiān yǒu língKý Linh ở trên trời linh thiêng
他一定不希望看到你这个样子
HSK 4
0:03s
tā yí dìng bù xī wàng kàn dào nǐ zhè ge yàng zichắc chắn sẽ không muốn nhìn thấy bộ dạng này của muội.
姐姐会陪着你
HSK 4
0:03s
jiě jiě huì péi zhe nǐTỷ tỷ sẽ ở bên muội.
你竟然还活着
HSK 4
0:03s
nǐ jìng rán hái huó zheKhông ngờ ngươi vẫn còn sống.
你只要活着 我就活着
HSK 4
0:03s
nǐ zhǐ yào huó zhe wǒ jiù huó zheChỉ cần ngươi còn sống, ta sẽ còn sống.
因为这是我最大的秘密
HSK 5
0:03s
yīn wèi zhè shì wǒ zuì dà de mì mìBởi vì đây là bí mật lớn nhất của ta,
他就在我心里
HSK 3
0:03s
tā jiù zài wǒ xīn lǐHuynh ấy ở ngay trong tim ta,
我不会让你毁了
HSK 7
0:03s
wǒ bú huì ràng nǐ huǐ leta sẽ không để ngươi phá hủy
你这个人怎么回事? 你真是贵人事忙
HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge rén zěn me huí shì ? nǐ zhēn shì guì rén shì mángNgươi làm sao thế hả? Đúng là người sang thường tất bật, không cần huynh đệ nữa chứ gì?