Cách dùng "他就在我心里" (tā jiù zài wǒ xīn lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
他就在我心里
tā jiù zài wǒ xīn lǐ
Huynh ấy ở ngay trong tim ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
39:00
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他没有走 | tā méi yǒu zǒu | Huynh ấy không hề rời đi. |
| 2▶ | 他就在我心里 | tā jiù zài wǒ xīn lǐ | Huynh ấy ở ngay trong tim ta, |
| 3 | 一直陪着我呢 | yì zhí péi zhe wǒ ne | luôn ở bên cạnh ta. |
More Clips From Episode
Total 58 clips (Page 2 of 3)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kě zhēn huì tào jìn hū a nǐ zhè zhǐ xiǎo huáng shǔ lángNgươi giỏi thấy người sang bắt quàng làm họ thật. Con chồn nhà ngươi

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
jiě jiě bù zhī dào hái néng wèi nǐ zuò xiē shén meTỷ tỷ không biết còn có thể làm gì cho muội.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tā yí dìng bù xī wàng kàn dào nǐ zhè ge yàng zichắc chắn sẽ không muốn nhìn thấy bộ dạng này của muội.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge rén zěn me huí shì ? nǐ zhēn shì guì rén shì mángNgươi làm sao thế hả? Đúng là người sang thường tất bật, không cần huynh đệ nữa chứ gì?