Cách dùng "我不会让你毁了" (wǒ bú huì ràng nǐ huǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我不会让你毁了
wǒ bú huì ràng nǐ huǐ le
ta sẽ không để ngươi phá hủy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
39:27
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以 | suǒ yǐ | Thế nên |
| 2▶ | 我不会让你毁了 | wǒ bú huì ràng nǐ huǐ le | ta sẽ không để ngươi phá hủy |
| 3 | 他一直守护的人间 | tā yì zhí shǒu hù de rén jiān | nhân gian mà huynh ấy luôn luôn bảo vệ. |
More Clips From Episode
Total 58 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s
xiōng dì dōu bú yào le shì ma ? nǐ zài hú yán luàn yǔ shén me ?Đúng là người sang thường tất bật, không cần huynh đệ nữa chứ gì? Ngươi đang nói bừa gì thế?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ liú zài shì lín zōng nǎ ér yě qù bù liǎo dào chù dōu shì xià rén de fǎ zhènỞ Thị Lân Tông, ta chẳng đi đâu được, vì đâu đâu cũng toàn trận pháp đáng sợ.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhè shì wèi nǐ hǎo nǐ bú shì huáng shǔ lángTa muốn tốt cho ngươi thôi. Ngươi không phải chồn mà loài lang sói vô ơn.

HSK 4
0:03s
- nǐ shì bái yǎn láng - wǒ yòu bù pà wēi xiǎnNgươi không phải chồn mà loài lang sói vô ơn. Ta có sợ nguy hiểm đâu. Điều ta sợ là…

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhù dìng wú fǎ xiàng xún cháng rén nà yàng xiāng shǒu yī shēngđã định sẵn không thể bên nhau cả đời giống như người bình thường.

HSK 4
0:03s
zhǐ yào péi nǐ xiāng shǒu yī shēng jiù xíngCho dù là bằng cách nào, chỉ cần ở bên nàng cả đời là được.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
kě shì wǒ yě bù zhī dào zì jǐ xiǎng zuò shén meNhưng mà ta cũng không biết mình muốn làm gì.

HSK 3
0:03s
wǒ hǎo xiàng yǐ jīng xí guàn le zhè yàng de shēng huóDường như ta đã quen với cuộc sống như vậy,

HSK 5
0:03s