Cách dùng "我等不到他了" (wǒ děng bú dào tā le) trong hội thoại tiếng Trung
我等不到他了
wǒ děng bú dào tā le
Ta không đợi được huynh ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
41:45
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 人类皆有寿数 | rén lèi jiē yǒu shòu shù | Tuổi thọ loài người có hạn. |
| 2▶ | 我等不到他了 | wǒ děng bú dào tā le | Ta không đợi được huynh ấy. |
| 3 | 但你可以 | dàn nǐ kě yǐ | Nhưng ngươi thì được. |
More Clips From Episode
Total 58 clips (Page 2 of 3)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kě zhēn huì tào jìn hū a nǐ zhè zhǐ xiǎo huáng shǔ lángNgươi giỏi thấy người sang bắt quàng làm họ thật. Con chồn nhà ngươi

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
jiě jiě bù zhī dào hái néng wèi nǐ zuò xiē shén meTỷ tỷ không biết còn có thể làm gì cho muội.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tā yí dìng bù xī wàng kàn dào nǐ zhè ge yàng zichắc chắn sẽ không muốn nhìn thấy bộ dạng này của muội.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s