Cách dùng "我告诉过你啊" (wǒ gào sù guò nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
我告诉过你啊
wǒ gào sù guò nǐ a
Ta nói với ngươi rồi mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
8:59
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你到底是谁? | nǐ dào dǐ shì shuí ? | Rốt cuộc ngươi là ai? |
| 2▶ | 我告诉过你啊 | wǒ gào sù guò nǐ a | Ta nói với ngươi rồi mà. |
| 3 | 我就是你 | wǒ jiù shì nǐ | Ta chính là ngươi. |
More Clips From Episode
Total 58 clips (Page 2 of 3)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kě zhēn huì tào jìn hū a nǐ zhè zhǐ xiǎo huáng shǔ lángNgươi giỏi thấy người sang bắt quàng làm họ thật. Con chồn nhà ngươi

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
jiě jiě bù zhī dào hái néng wèi nǐ zuò xiē shén meTỷ tỷ không biết còn có thể làm gì cho muội.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tā yí dìng bù xī wàng kàn dào nǐ zhè ge yàng zichắc chắn sẽ không muốn nhìn thấy bộ dạng này của muội.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge rén zěn me huí shì ? nǐ zhēn shì guì rén shì mángNgươi làm sao thế hả? Đúng là người sang thường tất bật, không cần huynh đệ nữa chứ gì?