Cách dùng "我也要走了" (wǒ yě yào zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
我也要走了
Ta cũng phải đi đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:29
tā他
jiě解
tuō脱
le了
“Hắn được giải thoát rồi.”
LINE 0212:32
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
yào要
zǒu走
le了
“Ta cũng phải đi đây.”
LINE 0312:36
wǒ我
xiǎng想
yào要
shǒu守
hù护
de的
rén人
“Người mà ta muốn bảo vệ”
Show Information