Cách dùng "我也要走了" (wǒ yě yào zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
我也要走了
wǒ yě yào zǒu le
Ta cũng phải đi đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
12:32
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他解脱了 | tā jiě tuō le | Hắn được giải thoát rồi. |
| 2▶ | 我也要走了 | wǒ yě yào zǒu le | Ta cũng phải đi đây. |
| 3 | 我想要守护的人 | wǒ xiǎng yào shǒu hù de rén | Người mà ta muốn bảo vệ |
More Clips From Episode
Total 58 clips (Page 2 of 3)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kě zhēn huì tào jìn hū a nǐ zhè zhǐ xiǎo huáng shǔ lángNgươi giỏi thấy người sang bắt quàng làm họ thật. Con chồn nhà ngươi

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
jiě jiě bù zhī dào hái néng wèi nǐ zuò xiē shén meTỷ tỷ không biết còn có thể làm gì cho muội.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tā yí dìng bù xī wàng kàn dào nǐ zhè ge yàng zichắc chắn sẽ không muốn nhìn thấy bộ dạng này của muội.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge rén zěn me huí shì ? nǐ zhēn shì guì rén shì mángNgươi làm sao thế hả? Đúng là người sang thường tất bật, không cần huynh đệ nữa chứ gì?