Cách dùng "我又有什么资格" (wǒ yòu yǒu shén me zī gé) trong hội thoại tiếng Trung
我又有什么资格
wǒ yòu yǒu shén me zī gé
Ta có tư cách gì
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
9:52
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是我害你受困于此 | shì wǒ hài nǐ shòu kùn yú cǐ | Ta đã hại ngươi bị nhốt ở đây. |
| 2▶ | 我又有什么资格 | wǒ yòu yǒu shén me zī gé | Ta có tư cách gì |
| 3 | 做你的哥哥? | zuò nǐ dī gē gē ? | để làm ca ca của ngươi? |
More Clips From Episode
Total 58 clips (Page 2 of 3)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kě zhēn huì tào jìn hū a nǐ zhè zhǐ xiǎo huáng shǔ lángNgươi giỏi thấy người sang bắt quàng làm họ thật. Con chồn nhà ngươi

HSK 3
0:03s
jiě jiě bù zhī dào hái néng wèi nǐ zuò xiē shén meTỷ tỷ không biết còn có thể làm gì cho muội.

HSK 4
0:03s
tā yí dìng bù xī wàng kàn dào nǐ zhè ge yàng zichắc chắn sẽ không muốn nhìn thấy bộ dạng này của muội.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge rén zěn me huí shì ? nǐ zhēn shì guì rén shì mángNgươi làm sao thế hả? Đúng là người sang thường tất bật, không cần huynh đệ nữa chứ gì?














