Cách dùng "就是他们的救命稻草" (jiù shì tā men de jiù mìng dào cǎo) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìmendejiùmìngdàocǎo

chính là đang cứu giúp họ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:45
men
wài
chū
shǒu

Nhà đầu tư bên ngoài như ta ra tay

LINE 0234:47
PLAYING SCENE
jiù
shì
men
de
jiù
mìng
dào
cǎo

chính là đang cứu giúp họ.

LINE 0334:49
nǐ ne qù dāng hǎo nǐ de jiù shì zhǔ

你呢 去当好你的救世主

Cậu hãy làm tốt vai trò cứu tinh của cậu đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp34:47
TMDB ID272681