Cách dùng "那你现在 好点了没" (nà nǐ xiàn zài hǎo diǎn le méi) trong hội thoại tiếng Trung
那你现在 好点了没
Thế bây giờ cậu đỡ hơn chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:39
bié de máo bìng méi méi méi yǒu
别的毛病没没 没有
“không có... không có bệnh gì khác.”
LINE 0212:43
PLAYING SCENEnà nǐ xiàn zài hǎo diǎn le méi
那你现在 好点了没
“Thế bây giờ cậu đỡ hơn chưa?”
LINE 0312:47
huàn幻
tīng听
méi没
hǎo好
“Ảo thích thì chưa khỏi,”
Show Information