Cách dùng "她实在是没办法了" (tā shí zài shì méi bàn fǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
她实在是没办法了
Mẹ thực sự không còn cách nào khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:34
tā她
jiù就
fā发
xiàn现
zì自
jǐ己
shēng生
bìng病
le了
“mẹ đã phát hiện ra mình bị bệnh.”
LINE 0239:40
PLAYING SCENEtā她
shí实
zài在
shì是
méi没
bàn办
fǎ法
le了
“Mẹ thực sự không còn cách nào khác.”
LINE 0339:45
tā她
bú不
shì是
bú不
yào要
wǒ我
le了
“Không phải là mẹ không cần tôi.”
Show Information