Cách dùng "我找个时间 我抽空我回去一趟" (wǒ zhǎo gè shí jiān wǒ chōu kòng wǒ huí qù yī tàng) trong hội thoại tiếng Trung
我找个时间 我抽空我回去一趟
con xem lúc nào rảnh dành thời gian về một chuyến,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:20
nà zhè yàng wǒ
那这样 我
“Thế này đi, con...”
LINE 0209:21
PLAYING SCENEwǒ zhǎo gè shí jiān wǒ chōu kòng wǒ huí qù yī tàng
我找个时间 我抽空我回去一趟
“con xem lúc nào rảnh dành thời gian về một chuyến,”
LINE 0309:23
wǒ我
qù去
qǐng请
gè个
jiǎ假
“con xin nghỉ.”
Show Information