Cách dùng "已经经不起折腾了" (yǐ jīng jīng bù qǐ zhē teng le) trong hội thoại tiếng Trung

jīngjīngzhētengle

cũng không chịu được lâu nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:42
jīng
shàng
miàn
hǎo

hay xét về mặt kinh tế

LINE 0234:43
PLAYING SCENE
jīng
jīng
zhē
teng
le

cũng không chịu được lâu nữa.

LINE 0334:45
men
wài
chū
shǒu

Nhà đầu tư bên ngoài như ta ra tay

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp34:43
TMDB ID272681