Cách dùng "我过得很好" (wǒ guò dé hěn hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我过得很好
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:18
kuài快
diǎn点
LINE 0229:28
PLAYING SCENEwǒ我
guò过
dé得
hěn很
hǎo好
LINE 0329:30
wǒ我
měi每
tiān天
dōu都
yǒu有
chī吃
fàn饭
Show Information