Cách dùng "下台…" (xià tái ……) trong hội thoại tiếng Trung
下台…
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:28
xià下
tái台
!!
bù不
xiǎng想
tīng听
!!
LINE 0212:30
PLAYING SCENExià下
tái台
………
LINE 0312:32
zhè这
xiē些
shā杀
rén人
shì事
jiàn件
gēn跟
bā巴
bā巴
nǚ女
wū巫
dōu都
méi没
yǒu有
guān关
xì系
Show Information