Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "打死她 打死她 打 打死她" (dǎ sǐ tā dǎ sǐ tā dǎ dǎ sǐ tā) trong hội thoại tiếng Trung

打死她 打死她 打 打死她

dǎ sǐ tā dǎ sǐ tā dǎ dǎ sǐ tā

Đánh chết cô ta, đánh chết cô ta. Đánh, đánh chết cô ta.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
31:10
TMDB ID
258865
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你们蒴州城里的 每一个人都该死nǐ men shuò zhōu chéng lǐ de měi yí gè rén dōu gāi sǐTất cả người trong thành Sóc Châu đều đáng chết.
2打死她 打死她 打 打死她dǎ sǐ tā dǎ sǐ tā dǎ dǎ sǐ tāĐánh chết cô ta, đánh chết cô ta. Đánh, đánh chết cô ta.
3你们要是有机会攀附崇人 你们不攀吗 你们不攀吗nǐ men yào shì yǒu jī huì pān fù chóng rén nǐ men bù pān ma nǐ men bù pān maNếu các người có cơ hội bám víu người Sùng, chẳng lẽ các người không nắm lấy sao? Các người không nắm lấy sao?

More Clips From Episode

Total 66 clips (Page 4 of 4)
你们蒴州城里的 每一个人都该死
HSK 2
0:03s
nǐ men shuò zhōu chéng lǐ de měi yí gè rén dōu gāi sǐTất cả người trong thành Sóc Châu đều đáng chết.

我没错 我就是没错 我没
HSK 4
0:03s
wǒ méi cuò wǒ jiù shì méi cuò wǒ méiTa không sai. Ta không hề sai. Ta không…

小将军这是起了杀心啊
HSK 6
0:03s
xiǎo jiàng jūn zhè shì qǐ le shā xīn a(Tiểu tướng quân nổi sát tâm rồi sao?)

杀了她 杀了她 杀了她
HSK 6
0:03s
shā le tā shā le tā shā le tā- Giết cô ta, giết cô ta. - Giết cô ta.

你们这些高高在上的家伙
HSK 7
0:03s
nǐ men zhè xiē gāo gāo zài shàng de jiā huoĐám người ăn trên ngồi trốc các ngươi,

我们一起死
HSK 4
0:03s
wǒ men yì qǐ sǐthì chúng ta cùng chết đi.